nho nhỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Hơi nhỏ, nhỏ một cách dễ thương, khiêm tốn: "nho nhỏ" là từ láy của tính từ "nhỏ", diễn tả mức độ nhỏ ở mức vừa phải, không quá bé, thường mang sắc thái tích cực, đáng yêu hoặc khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có một khu vườn nho nhỏ đầy hoa. (Cô ấy có một khu vườn nhỏ nhắn đầy hoa.)
- Anh ấy kể về ước mơ nho nhỏ của mình. (Anh ấy kể về ước mơ nhỏ bé, khiêm tốn của mình.)
- Chiếc bàn nho nhỏ vừa đủ cho hai người. (Chiếc bàn nhỏ nhắn vừa đủ cho hai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để giảm nhẹ mức độ, làm cho lời nói trở nên khiêm tốn hoặc nhẹ nhàng hơn:
- Tôi chỉ có một vài góp ý nho nhỏ. (Tôi chỉ có một vài góp ý nhỏ thôi.)
- Đây là món quà nho nhỏ để cảm ơn bạn. (Đây là món quà nhỏ mọn để cảm ơn bạn.)
Diễn tả sự đáng yêu, xinh xắn:
- Bàn tay nho nhỏ của em bé. (Bàn tay nhỏ xinh của em bé.)
- Ngôi nhà nho nhỏ với khu vườn xinh. (Ngôi nhà nhỏ xinh với khu vườn xinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏ (tính từ gốc): có kích thước, quy mô, tầm quan trọng không lớn.
- Nhỏ nhắn (tính từ láy): nhỏ và có dáng vẻ gọn gàng, xinh xắn (thường dùng cho người hoặc vật).
- Bé nhỏ (tính từ ghép): nhỏ bé, thường diễn tả sự không đáng kể về quy mô hoặc tầm quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Khiêm tốn: ít ỏi, không lớn lao (về quy mô, giá trị tự nhận thức).
- Nhỏ xinh: nhỏ và đẹp một cách dễ thương.
- Khiêm nhường: nhún nhường, không phô trương (về thái độ, thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "nho nhỏ")
Thành ngữ liên quan
- Chuyện nho nhỏ: chuyện nhỏ, không quan trọng.
- Đó chỉ là chuyện nho nhỏ, đừng bận tâm. (Đó chỉ là chuyện nhỏ thôi, đừng bận tâm.)
- Ước mơ nho nhỏ: những mong ước giản dị, không quá lớn lao.
- Ai cũng có những ước mơ nho nhỏ của riêng mình. (Ai cũng có những ước mơ giản dị của riêng mình.)
- t. x. nhỏ2 (láy).